Các loại thuế doanh nghiệp phải nộp từ năm 2026

Các loại thuế doanh nghiệp phải nộp từ năm 2026

Tổng hợp các loại thuế mà doanh nghiệp phải nộp tại Việt Nam hiện nay, áp dụng cho các doanh nghiệp trong nước, bao gồm cả các công ty khởi nghiệp (startup) và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).

Khi bắt đầu và điều hành một doanh nghiệp tại Việt Nam, việc hiểu rõ các loại thuế mà doanh nghiệp cần nộp là điều bắt buộc để đảm bảo tuân thủ luật pháp, giảm thiểu rủi ro bị phạt và tối ưu hóa chi phí thuế.

Sau đây là danh sách tổng hợp các loại thuế mà doanh nghiệp phải nộp tại Việt Nam hiện nay, áp dụng cho các doanh nghiệp trong nước, bao gồm cả các công ty khởi nghiệp (startup) và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).

1. Thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT – Corporate Income Tax)

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là loại thuế trực tiếp tính trên lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi các chi phí hợp lệ theo quy định của pháp luật.

  • Mức thuế suất thông thường: 20%
  • Thuế suất ưu đãi: 10%, 15%, 17%… áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ & vừa hoặc các trường hợp đặc thù theo quy định mới.
  • 10% đối với các dự án đầu tư mới thuộc ngành, nghề ưu tiên, công nghệ cao, địa bàn đặc biệt khó khăn… (ưu đãi dài hạn)
  • 15% Doanh nghiệp có tổng doanh thu năm ≤ 3 tỷ đồng
  • 17% Doanh nghiệp có tổng doanh thu từ >3 tỷ đến ≤50 tỷ hoặc dự án đầu tư ưu đãi (mục nghề/địa bàn)
  • Một số ngành nghề đặc biệt (ví dụ như dầu khí, tài nguyên) có thể phải chịu mức thuế suất cao hơn hoặc có thể được hưởng các ưu đãi thuế theo chính sách riêng.

👉 Đây là một trong những loại thuế quan trọng nhất mà doanh nghiệp phải nộp, nó tác động trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp.

2. Thuế giá trị gia tăng (VAT – Value Added Tax)

Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một loại thuế gián thu, được áp dụng đối với hàng hóa và dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất và kinh doanh. Một số hàng hóa và dịch vụ có thể thuộc diện không chịu thuế hoặc được miễn thuế VAT theo quy định. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện kê khai, khấu trừ và nộp thuế VAT theo phương pháp phù hợp (phương pháp khấu trừ hoặc phương pháp trực tiếp).

3. Thuế thu nhập cá nhân (PIT – Personal Income Tax)

Mặc dù là thuế của cá nhân, nhưng doanh nghiệp có trách nhiệm:

  • Thực hiện khấu trừ thuế TNCN
  • Kê khai và nộp thuế thay cho người lao động khi trả lương, trả công

Thuế TNCN được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần, với mức thuế từ 5% đến 35%, tùy thuộc vào thu nhập chịu thuế của cá nhân.

4. Thuế tiêu thụ đặc biệt (SCT – Special Consumption Tax)

Thuế tiêu thụ đặc biệt được áp dụng cho các sản phẩm và dịch vụ có tính chất hạn chế tiêu dùng hoặc có ảnh hưởng đến xã hội và sức khỏe cộng đồng. Một số mặt hàng tiêu biểu bao gồm:

  • Rượu, bia
  • Thuốc lá
  • Ô tô
  • Xăng dầu
  • Các dịch vụ giải trí đặc thù Mức thuế này thường cao hơn thuế VAT, nhằm mục đích điều chỉnh hành vi tiêu dùng.

5. Thuế bảo vệ môi trường

Loại thuế này được áp dụng cho các sản phẩm có tác động tiêu cực đến môi trường, ví dụ như:

  • Xăng dầu
  • Túi ni-lông
  • Một số sản phẩm nhựa và hóa chất Các doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh các mặt hàng này phải thực hiện kê khai và nộp thuế bảo vệ môi trường theo mức được quy định.

6. Thuế tài nguyên

Thuế tài nguyên được áp dụng đối với các doanh nghiệp khai thác:

  • Khoáng sản
  • Tài nguyên nước
  • Lâm sản
  • Các tài nguyên thiên nhiên khác Mức thuế phải nộp sẽ phụ thuộc vào loại tài nguyên, trữ lượng và giá tính thuế.

7. Thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu

Các doanh nghiệp có hoạt động thương mại quốc tế cần lưu ý:

  • Thuế nhập khẩu: áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam
  • Thuế xuất khẩu: chỉ áp dụng cho một số mặt hàng khi xuất khẩu ra nước ngoài
  • Mức thuế sẽ phụ thuộc vào biểu thuế và các hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia.

8. Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT – Foreign Contractor Tax)

Thuế nhà thầu phát sinh khi doanh nghiệp Việt Nam thanh toán cho:

  • Các nhà thầu, nhà cung cấp nước ngoài
  • Không có pháp nhân hoặc cơ sở thường trú tại Việt Nam Thuế nhà thầu thường bao gồm:
  • Thuế VAT
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp khấu trừ tại nguồn (WHT)
  • Tỷ lệ thuế phải nộp phụ thuộc vào loại hình dịch vụ và hợp đồng.

9. Các khoản bảo hiểm bắt buộc cho người lao động

Mặc dù không được coi là "thuế", nhưng đây là một nghĩa vụ tài chính bắt buộc của doanh nghiệp, bao gồm:

  • Bảo hiểm xã hội
  • Bảo hiểm y tế
  • Bảo hiểm thất nghiệp Doanh nghiệp phải trích nộp đầy đủ theo tỷ lệ quy định cho người lao động.

**Lưu ý quan trọng về thuế doanh nghiệp từ năm 2026

🔔 Theo quy định mới, lệ phí môn bài (hay còn gọi là thuế môn bài) sẽ chính thức được bãi bỏ từ năm 2026. Do đó, doanh nghiệp sẽ không còn phải nộp lệ phí môn bài hàng năm như trước đây nữa.

Ngoài các loại thuế đã được liệt kê ở trên, tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh cụ thể, doanh nghiệp có thể phải chịu thêm các loại thuế và phí đặc thù khác theo quy định của pháp luật.

Về Obacker.com

Obacker đồng hành cùng SME Việt Nam bằng cách tối giản các công việc back-office. Từ thành lập doanh nghiệp, kế toán, thuế đến pháp lý, chúng tôi xử lý để bạn yên tâm tập trung phát triển kinh doanh. Liên hệ chúng tôi để được tư vấn

Đã xuất bản: 07/01/2026

Các loại thuế doanh nghiệp phải nộp từ năm 2026